tertiary

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ ba, bậc ba
🎯
Đừng chỉ tra "tertiary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
coming third in a sequence or order
✏️
Câu ví dụ
The tertiary phase of the project involves refining the final details .
Giai đoạn thứ ba của dự án liên quan đến việc tinh chỉnh các chi tiết cuối cùng.
✅
Luyện tập

"tertiary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sequence