imprecise

/ˈɪmpɹəˌsaɪs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không chính xác, mơ hồ
🎯
Đừng chỉ tra "imprecise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking accuracy or exactness
✏️
Câu ví dụ
The measurements were imprecise, resulting in a poor fit.
Các phép đo là không chính xác, dẫn đến sự phù hợp kém.
✅
Luyện tập

"imprecise" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Correctness