veracious
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chân thật, thành thật
Đừng chỉ tra "veracious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
truthful in the representation of facts or information
Câu ví dụ
The veracious weather forecast predicted the storm 's arrival with precision .
Dự báo thời tiết chính xác đã dự đoán sự xuất hiện của cơn bão một cách chính xác.
Luyện tập
"veracious" nghĩa là gì?