porky

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mũm mĩm, béo
🎯
Đừng chỉ tra "porky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) having a large body size
✏️
Câu ví dụ
Instead of feeling self-conscious about being porky, he decided to join a gym and focus on improving his health .
Thay vì cảm thấy tự ti về việc béo, anh ấy quyết định tham gia phòng tập thể dục và tập trung vào việc cải thiện sức khỏe của mình.
✅
Luyện tập

"porky" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weight