Nghĩa tiếng Việt
gầy gò, hốc hác
Đừng chỉ tra "gaunt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) excessively thin as a result of a disease, worry or hunger
Câu ví dụ
The famine-stricken village was filled with gaunt faces and empty stomachs.
Ngôi làng bị nạn đói hoành hành tràn ngập những khuôn mặt hốc hác và những cái bụng rỗng.
Luyện tập
"gaunt" nghĩa là gì?