gaunt

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gầy gò, hốc hác
🎯
Đừng chỉ tra "gaunt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) excessively thin as a result of a disease, worry or hunger
✏️
Câu ví dụ
The famine-stricken village was filled with gaunt faces and empty stomachs.
Ngôi làng bị nạn đói hoành hành tràn ngập những khuôn mặt hốc hác và những cái bụng rỗng.
✅
Luyện tập

"gaunt" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weight