lightweight

/ˈɫaɪtˈweɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhẹ, ít trọng lượng
🎯
Đừng chỉ tra "lightweight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having little weight or mass, making it easy to carry or move
✏️
Câu ví dụ
The new car model boasted a lightweight design , improving fuel efficiency .
Mẫu xe mới tự hào có thiết kế nhẹ, cải thiện hiệu suất nhiên liệu.
✅
Luyện tập

"lightweight" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weight