Nghĩa tiếng Việt
nhẹ, ít trọng lượng
Đừng chỉ tra "lightweight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having little weight or mass, making it easy to carry or move
Câu ví dụ
The new car model boasted a lightweight design , improving fuel efficiency .
Mẫu xe mới tự hào có thiết kế nhẹ, cải thiện hiệu suất nhiên liệu.
Luyện tập
"lightweight" nghĩa là gì?