bony

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gầy trơ xương, ốm nhom
🎯
Đừng chỉ tra "bony" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely thin to the point where the outlines of one's bones are visible beneath one's skin
✏️
Câu ví dụ
The elderly woman's bony hand trembled as she reached for her medication.
Bàn tay gầy guộc của người phụ nữ lớn tuổi run rẩy khi cô với lấy thuốc.
✅
Luyện tập

"bony" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weight