Nghĩa tiếng Việt
miễn dịch học
Đừng chỉ tra "immunological" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the body's immune system, including its function, response, and interactions with foreign substances
Câu ví dụ
Immunological testing is used to detect the presence of antibodies or antigens in the body to diagnose infections .
Xét nghiệm miễn dịch được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của kháng thể hoặc kháng nguyên trong cơ thể để chẩn đoán nhiễm trùng.
Luyện tập
"immunological" nghĩa là gì?