Nghĩa tiếng Việt
thoáng qua, tạm thời
Đừng chỉ tra "passing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lasting for a brief time
Câu ví dụ
She cast a passing glance at the clock, realizing she was running late.
Cô ấy liếc nhìn thoáng qua vào đồng hồ, nhận ra mình đang muộn.
Luyện tập
"passing" nghĩa là gì?