lasting

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lâu dài, bền vững
🎯
Đừng chỉ tra "lasting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
continuing or enduring for a long time, without significant changes
✏️
Câu ví dụ
The lasting beauty of the landscape left visitors in awe.
Vẻ đẹp lâu dài của phong cảnh khiến du khách kinh ngạc.
✅
Luyện tập

"lasting" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này