Nghĩa tiếng Việt
lâu dài, bền vững
Đừng chỉ tra "lasting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
continuing or enduring for a long time, without significant changes
Câu ví dụ
The lasting beauty of the landscape left visitors in awe.
Vẻ đẹp lâu dài của phong cảnh khiến du khách kinh ngạc.
Luyện tập
"lasting" nghĩa là gì?