millennial

/mɪˈɫɛniəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiên niên kỷ, liên quan đến một thiên niên kỷ
🎯
Đừng chỉ tra "millennial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to a time span of a thousand years
✏️
Câu ví dụ
The millennial glacier has been slowly receding over the past thousand years .
Sông băng nghìn năm đã từ từ rút lui trong suốt nghìn năm qua.
✅
Luyện tập

"millennial" nghĩa là gì?