Nghĩa tiếng Việt
thoáng qua, ngắn ngủi
Đừng chỉ tra "fugitive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
existing for a short time
Câu ví dụ
The fugitive beauty of the sunrise was gone in an instant , leaving only memories .
Vẻ đẹp thoáng qua của bình minh đã biến mất trong chớp mắt, chỉ để lại những kỷ niệm.
Luyện tập
"fugitive" nghĩa là gì?