perennial

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lâu dài, liên tục
🎯
Đừng chỉ tra "perennial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lasting for a long time or continuing indefinitely
✏️
Câu ví dụ
The perennial beauty of the mountains drew hikers and nature enthusiasts from far and wide .
Vẻ đẹp vĩnh cửu của những ngọn núi thu hút những người đi bộ đường dài và những người đam mê thiên nhiên từ khắp nơi.
✅
Luyện tập

"perennial" nghĩa là gì?