Nghĩa tiếng Việt
lâu dài, liên tục
Đừng chỉ tra "perennial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lasting for a long time or continuing indefinitely
Câu ví dụ
The perennial beauty of the mountains drew hikers and nature enthusiasts from far and wide .
Vẻ đẹp vĩnh cửu của những ngọn núi thu hút những người đi bộ đường dài và những người đam mê thiên nhiên từ khắp nơi.
Luyện tập
"perennial" nghĩa là gì?