Nghĩa tiếng Việt
thoáng qua, mờ nhạt
Đừng chỉ tra "evanescent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
fading out of existence, mind, or sight quickly
Câu ví dụ
As the mist rose in the morning light, its evanescent quality created a magical atmosphere in the forest.
Khi sương mù tan dần trong ánh sáng ban mai, chất lượng phù du của nó tạo ra một bầu không khí kỳ diệu trong rừng.
Luyện tập
"evanescent" nghĩa là gì?