Nghĩa tiếng Việt
phù du, thoáng qua
Đừng chỉ tra "ephemeral" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lasting or existing for a small amount of time
Câu ví dụ
The artist 's work was meant to be ephemeral, designed to vanish with the tide .
Tác phẩm của nghệ sĩ được cho là phù du, được thiết kế để biến mất cùng với thủy triều.
Luyện tập
"ephemeral" nghĩa là gì?