Nghĩa tiếng Việt
không xác định, vô hạn
Đừng chỉ tra "indefinite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lasting for an unspecified length of time
Câu ví dụ
The workers were placed on indefinite leave until the company could resolve the ongoing financial issues .
Các công nhân được cho nghỉ không xác định thời hạn cho đến khi công ty có thể giải quyết các vấn đề tài chính đang diễn ra.
Luyện tập
"indefinite" nghĩa là gì?