Nghĩa tiếng Việt
nghịch lý
Đừng chỉ tra "paradoxical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
appearing contradictory or conflicting but potentially true
Câu ví dụ
It 's paradoxical that the more choices we have , the harder it becomes to make a decision .
Thật nghịch lý khi chúng ta càng có nhiều lựa chọn thì càng khó đưa ra quyết định.
Luyện tập
"paradoxical" nghĩa là gì?