paradoxical

/ˌpɛɹəˈdɑksɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghịch lý
🎯
Đừng chỉ tra "paradoxical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
appearing contradictory or conflicting but potentially true
✏️
Câu ví dụ
It 's paradoxical that the more choices we have , the harder it becomes to make a decision .
Thật nghịch lý khi chúng ta càng có nhiều lựa chọn thì càng khó đưa ra quyết định.
✅
Luyện tập

"paradoxical" nghĩa là gì?