senseless

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô nghĩa, không có lý do
🎯
Đừng chỉ tra "senseless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking logic or purpose
✏️
Câu ví dụ
The senseless disregard for safety regulations resulted in a preventable accident that claimed several lives .
Sự coi thường vô lý đối với các quy định an toàn đã dẫn đến một tai nạn có thể phòng ngừa được mà cướp đi nhiều mạng sống.
✅
Luyện tập

"senseless" nghĩa là gì?