wacky
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
kỳ quặc, buồn cười
Definition (English)
having funny or amusing qualities in a silly way
Câu ví dụ
The artist 's wacky paintings challenged traditional notions of art and beauty .
Những bức tranh kỳ quặc của nghệ sĩ đã thách thức những quan niệm truyền thống về nghệ thuật và cái đẹp.
Luyện tập
"wacky" nghĩa là gì?