wacky

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ quặc, buồn cười
💡
Definition (English)
having funny or amusing qualities in a silly way
✏️
Câu ví dụ
The artist 's wacky paintings challenged traditional notions of art and beauty .
Những bức tranh kỳ quặc của nghệ sĩ đã thách thức những quan niệm truyền thống về nghệ thuật và cái đẹp.
Luyện tập

"wacky" nghĩa là gì?