delusional

/dɪˈɫuʒənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ảo tưởng, hoang tưởng
🎯
Đừng chỉ tra "delusional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
suffering from false beliefs or perceptions that persist despite evidence to the contrary
✏️
Câu ví dụ
The politician 's delusional promises of instant prosperity were met with skepticism from voters .
Những lời hứa ảo tưởng của chính trị gia về sự thịnh vượng tức thì đã bị cử tri đón nhận với sự hoài nghi.
✅
Luyện tập

"delusional" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irrationality