Nghĩa tiếng Việt
vô lý, buồn cười
Đừng chỉ tra "ludicrous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unreasonable or exaggerated to the point of being ridiculous
Câu ví dụ
Her ludicrous claim of winning the lottery every week was met with skepticism .
Tuyên bố lố bịch của cô ấy về việc trúng xổ số mỗi tuần đã bị nghi ngờ.
Luyện tập
"ludicrous" nghĩa là gì?