Nghĩa tiếng Việt
không có cơ sở, vô căn cứ
Đừng chỉ tra "unfounded" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having no basis in fact or reality, making something unreliable or untrue
Câu ví dụ
His belief that he would fail the exam was unfounded, as he had studied diligently and was well-prepared .
Niềm tin của anh ấy rằng mình sẽ trượt kỳ thi là vô căn cứ, vì anh ấy đã học tập chăm chỉ và chuẩn bị kỹ lưỡng.
Luyện tập
"unfounded" nghĩa là gì?