unfounded

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không có cơ sở, vô căn cứ
🎯
Đừng chỉ tra "unfounded" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having no basis in fact or reality, making something unreliable or untrue
✏️
Câu ví dụ
His belief that he would fail the exam was unfounded, as he had studied diligently and was well-prepared .
Niềm tin của anh ấy rằng mình sẽ trượt kỳ thi là vô căn cứ, vì anh ấy đã học tập chăm chỉ và chuẩn bị kỹ lưỡng.
✅
Luyện tập

"unfounded" nghĩa là gì?