Nghĩa tiếng Việt
bốc đồng, không suy nghĩ
Đừng chỉ tra "impulsive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
acting on sudden desires or feelings without thinking about the consequences beforehand
Câu ví dụ
Without considering the consequences , Alex made an impulsive choice to confront his boss about a minor issue .
Không suy nghĩ về hậu quả, Alex đã đưa ra quyết định bốc đồng khi đối mặt với sếp về một vấn đề nhỏ.
Luyện tập
"impulsive" nghĩa là gì?