in time
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
kịp thời, đúng giờ
Đừng chỉ tra "in time" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without being late or delayed
Câu ví dụ
He left early to be in time for the appointment .
Anh ấy rời đi sớm để kịp giờ cho cuộc hẹn.
Luyện tập
"in time" nghĩa là gì?