as yet

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cho đến nay, tính đến thời điểm hiện tại
🎯
Đừng chỉ tra "as yet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
up to the present time
✏️
Câu ví dụ
The investigation has as yet not uncovered any new evidence .
Cuộc điều tra cho đến nay vẫn chưa phát hiện ra bất kỳ bằng chứng mới nào.
✅
Luyện tập

"as yet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Time