Nghĩa tiếng Việt
tục tĩu, khiếm nhã
Đừng chỉ tra "obscene" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
created to provoke indecent thoughts or desires
Câu ví dụ
The advertisement was criticized for its use of obscene imagery to sell a product .
Quảng cáo bị chỉ trích vì sử dụng hình ảnh khiêu dâm để bán sản phẩm.
Luyện tập
"obscene" nghĩa là gì?