obscene

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tục tĩu, khiếm nhã
🎯
Đừng chỉ tra "obscene" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
created to provoke indecent thoughts or desires
✏️
Câu ví dụ
The advertisement was criticized for its use of obscene imagery to sell a product .
Quảng cáo bị chỉ trích vì sử dụng hình ảnh khiêu dâm để bán sản phẩm.
✅
Luyện tập

"obscene" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Moral Traits