cheeky

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hỗn, tinh nghịch
💡
Definition (English)
showing impolite behavior in a manner that is amusing or endearing
✏️
Câu ví dụ
His cheeky remarks often landed him in trouble with his teachers .
Những nhận xét hỗn láo của anh ấy thường khiến anh gặp rắc rối với giáo viên.
Luyện tập

"cheeky" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Moral Traits