Nghĩa tiếng Việt
hỗn, tinh nghịch
Đừng chỉ tra "cheeky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing impolite behavior in a manner that is amusing or endearing
Câu ví dụ
His cheeky remarks often landed him in trouble with his teachers .
Những nhận xét hỗn láo của anh ấy thường khiến anh gặp rắc rối với giáo viên.
Luyện tập
"cheeky" nghĩa là gì?