negligible

/ˈnɛɡɫədʒəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, nhỏ bé
🎯
Đừng chỉ tra "negligible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
so small or insignificant that can be completely disregarded
✏️
Câu ví dụ
The difference in their scores was negligible, with only a fraction of a point separating them .
Sự khác biệt trong điểm số của họ là không đáng kể, chỉ cách nhau một phần nhỏ của điểm.
✅
Luyện tập

"negligible" nghĩa là gì?