Nghĩa tiếng Việt
tầm thường, không quan trọng
Đừng chỉ tra "trivial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having little or no importance
Câu ví dụ
His trivial concerns about the color of the walls were overshadowed by more urgent matters .
Những lo lắng tầm thường của anh ấy về màu sắc của bức tường đã bị lu mờ bởi những vấn đề cấp bách hơn.
Luyện tập
"trivial" nghĩa là gì?