insignificant

/ˌɪnsɪɡˈnjɪfɪkənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, tầm thường
🎯
Đừng chỉ tra "insignificant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not having much importance or influence
✏️
Câu ví dụ
The changes made to the policy were insignificant and had little impact .
Những thay đổi được thực hiện đối với chính sách là không đáng kể và có ít tác động.
✅
Luyện tập

"insignificant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Insignificance