Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, tầm thường
Đừng chỉ tra "insignificant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not having much importance or influence
Câu ví dụ
The changes made to the policy were insignificant and had little impact .
Những thay đổi được thực hiện đối với chính sách là không đáng kể và có ít tác động.
Luyện tập
"insignificant" nghĩa là gì?