Nghĩa tiếng Việt
xấu xa, độc ác
Đừng chỉ tra "nefarious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely evil or wicked, typically involving illegal or immoral actions
Câu ví dụ
The villain 's nefarious deeds were finally exposed .
Những hành động độc ác của kẻ phản diện cuối cùng đã bị phơi bày.
Luyện tập
"nefarious" nghĩa là gì?