Nghĩa tiếng Việt
thối, tồi tệ
Đừng chỉ tra "rotten" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely undesirable
Câu ví dụ
The rotten state of the road made driving hazardous .
Tình trạng thối rữa của con đường khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
Luyện tập
"rotten" nghĩa là gì?