rotten

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thối, tồi tệ
🎯
Đừng chỉ tra "rotten" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely undesirable
✏️
Câu ví dụ
The rotten state of the road made driving hazardous .
Tình trạng thối rữa của con đường khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
✅
Luyện tập

"rotten" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Offensive Negative Evaluation