Nghĩa tiếng Việt
chất lượng thấp, sến
Đừng chỉ tra "cheesy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having very low quality
Câu ví dụ
The cheesy plastic toy broke easily after just a few uses.
Đồ chơi nhựa kém chất lượng dễ dàng bị vỡ chỉ sau vài lần sử dụng.
Luyện tập
"cheesy" nghĩa là gì?