cheesy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất lượng thấp, sến
🎯
Đừng chỉ tra "cheesy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having very low quality
✏️
Câu ví dụ
The cheesy plastic toy broke easily after just a few uses.
Đồ chơi nhựa kém chất lượng dễ dàng bị vỡ chỉ sau vài lần sử dụng.
✅
Luyện tập

"cheesy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Offensive Negative Evaluation