sloppy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cẩu thả, ẩu
🎯
Đừng chỉ tra "sloppy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
done with little attention to detail or precision
✏️
Câu ví dụ
Managers introduced new checks to prevent sloppy bookkeeping that had hidden cost overruns .
Các nhà quản lý đã giới thiệu các kiểm tra mới để ngăn chặn việc ghi sổ sách cẩu thả đã che giấu chi phí vượt mức.
✅
Luyện tập

"sloppy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Offensive Negative Evaluation