Nghĩa tiếng Việt
cẩu thả, ẩu
Đừng chỉ tra "sloppy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
done with little attention to detail or precision
Câu ví dụ
Managers introduced new checks to prevent sloppy bookkeeping that had hidden cost overruns .
Các nhà quản lý đã giới thiệu các kiểm tra mới để ngăn chặn việc ghi sổ sách cẩu thả đã che giấu chi phí vượt mức.
Luyện tập
"sloppy" nghĩa là gì?