neatly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngăn nắp, gọn gàng
🎯
Đừng chỉ tra "neatly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an orderly and tidy manner, with things arranged properly and cleanly
✏️
Câu ví dụ
Neatly folded clothes filled the drawers .
Quần áo được gấp gọn gàng đầy trong các ngăn kéo.
✅
Luyện tập

"neatly" nghĩa là gì?