Nghĩa tiếng Việt
ngăn nắp, gọn gàng
Đừng chỉ tra "neatly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an orderly and tidy manner, with things arranged properly and cleanly
Câu ví dụ
Neatly folded clothes filled the drawers .
Quần áo được gấp gọn gàng đầy trong các ngăn kéo.
Luyện tập
"neatly" nghĩa là gì?