scrupulously

/ˈskɹupjəɫəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tỉ mỉ, cẩn thận
🎯
Đừng chỉ tra "scrupulously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a very careful and precise manner, paying close attention to details and accuracy
✏️
Câu ví dụ
They scrupulously maintained the historical accuracy of the documentary .
Họ tỉ mỉ duy trì tính chính xác lịch sử của bộ phim tài liệu.
✅
Luyện tập

"scrupulously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Vigilance and Laxity