Nghĩa tiếng Việt
một cách tỉ mỉ, cẩn thận
Đừng chỉ tra "scrupulously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a very careful and precise manner, paying close attention to details and accuracy
Câu ví dụ
They scrupulously maintained the historical accuracy of the documentary .
Họ tỉ mỉ duy trì tính chính xác lịch sử của bộ phim tài liệu.
Luyện tập
"scrupulously" nghĩa là gì?