obsessively

/ɑbˈsɛsɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách ám ảnh, một cách quá mức
🎯
Đừng chỉ tra "obsessively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows an excessive or compulsive focus on something
✏️
Câu ví dụ
He obsessively monitored his health , worrying about every small symptom .
Anh ấy ám ảnh theo dõi sức khỏe của mình, lo lắng về từng triệu chứng nhỏ.
✅
Luyện tập

"obsessively" nghĩa là gì?