painlessly

/ˈpeɪnɫəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đau đớn, dễ dàng
🎯
Đừng chỉ tra "painlessly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
smoothly and with little effort
✏️
Câu ví dụ
We upgraded the software painlessly overnight .
Chúng tôi đã nâng cấp phần mềm một cách dễ dàng qua đêm.
✅
Luyện tập

"painlessly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Vigilance and Laxity