meticulously

/məˈtɪkjəɫəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tỉ mỉ, cẩn thận
🎯
Đừng chỉ tra "meticulously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is marked by careful attention to details
✏️
Câu ví dụ
She meticulously organized her workspace , arranging every item with precision and order .
Cô ấy tỉ mỉ sắp xếp không gian làm việc của mình, sắp xếp từng món đồ một cách chính xác và ngăn nắp.
✅
Luyện tập

"meticulously" nghĩa là gì?