lazily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách lười biếng, một cách uể oải
🎯
Đừng chỉ tra "lazily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that avoids effort or exertion
✏️
Câu ví dụ
The student yawned and stared lazily at the assignment .
Học sinh ngáp và lười biếng nhìn vào bài tập.
✅
Luyện tập

"lazily" nghĩa là gì?