Nghĩa tiếng Việt
một cách lười biếng, một cách uể oải
Đừng chỉ tra "lazily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that avoids effort or exertion
Câu ví dụ
The student yawned and stared lazily at the assignment .
Học sinh ngáp và lười biếng nhìn vào bài tập.
Luyện tập
"lazily" nghĩa là gì?