carelessly

/ˈkɛɹɫəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bất cẩn, thiếu cẩn thận
🎯
Đừng chỉ tra "carelessly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that lacks enough care or attention
✏️
Câu ví dụ
He packed his suitcase carelessly, forgetting some essential items for the trip .
Anh ấy cẩu thả đóng gói vali của mình, quên một số vật dụng cần thiết cho chuyến đi.
✅
Luyện tập

"carelessly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Vigilance and Laxity