Nghĩa tiếng Việt
khỏe mạnh, cường tráng
Đừng chỉ tra "sturdy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) physically strong and healthy
Câu ví dụ
Despite the challenging conditions , the sturdy hikers reached the summit of the mountain without difficulty .
Bất chấp điều kiện khó khăn, những người leo núi cứng cỏi đã lên đến đỉnh núi mà không gặp khó khăn.
Luyện tập
"sturdy" nghĩa là gì?