sturdy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khỏe mạnh, cường tráng
🎯
Đừng chỉ tra "sturdy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) physically strong and healthy
✏️
Câu ví dụ
Despite the challenging conditions , the sturdy hikers reached the summit of the mountain without difficulty .
Bất chấp điều kiện khó khăn, những người leo núi cứng cỏi đã lên đến đỉnh núi mà không gặp khó khăn.
✅
Luyện tập

"sturdy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Human Traits