Nghĩa tiếng Việt
có thể tranh luận, chưa được quyết định
Đừng chỉ tra "moot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not settled or decided and so open to discussion or debate
Câu ví dụ
The argument over the project 's timeline is moot since the project manager has already set a final deadline .
Cuộc tranh luận về thời gian của dự án là không còn quan trọng vì người quản lý dự án đã đặt ra thời hạn cuối cùng.
Luyện tập
"moot" nghĩa là gì?