moot

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể tranh luận, chưa được quyết định
🎯
Đừng chỉ tra "moot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not settled or decided and so open to discussion or debate
✏️
Câu ví dụ
The argument over the project 's timeline is moot since the project manager has already set a final deadline .
Cuộc tranh luận về thời gian của dự án là không còn quan trọng vì người quản lý dự án đã đặt ra thời hạn cuối cùng.
✅
Luyện tập

"moot" nghĩa là gì?