unquestionable

/ənˈkwɛstʃənəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể chối cãi, chắc chắn
🎯
Đừng chỉ tra "unquestionable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
allowing no questions or doubts
✏️
Câu ví dụ
The evidence was so clear that the verdict was unquestionable.
Bằng chứng rõ ràng đến mức bản án là không thể nghi ngờ.
✅
Luyện tập

"unquestionable" nghĩa là gì?