Nghĩa tiếng Việt
không thể chối cãi, chắc chắn
Đừng chỉ tra "unquestionable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
allowing no questions or doubts
Câu ví dụ
The evidence was so clear that the verdict was unquestionable.
Bằng chứng rõ ràng đến mức bản án là không thể nghi ngờ.
Luyện tập
"unquestionable" nghĩa là gì?