guaranteed

/ˌɡɛɹənˈtid/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được đảm bảo, chắc chắn
🎯
Đừng chỉ tra "guaranteed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
promised with certainty that something will happen or be done
✏️
Câu ví dụ
The store offered guaranteed satisfaction or a full refund on all purchases.
Cửa hàng cam kết sự hài lòng được đảm bảo hoặc hoàn tiền đầy đủ cho mọi giao dịch mua hàng.
✅
Luyện tập

"guaranteed" nghĩa là gì?