Nghĩa tiếng Việt
được đảm bảo, chắc chắn
Đừng chỉ tra "guaranteed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
promised with certainty that something will happen or be done
Câu ví dụ
The store offered guaranteed satisfaction or a full refund on all purchases.
Cửa hàng cam kết sự hài lòng được đảm bảo hoặc hoàn tiền đầy đủ cho mọi giao dịch mua hàng.
Luyện tập
"guaranteed" nghĩa là gì?