moisturizer

/ˈmɔɪstʃɝˌaɪzɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất dưỡng ẩm, kem dưỡng ẩm
🎯
Đừng chỉ tra "moisturizer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a substance, such as a balm or cream, which is applied to the skin in order to remedy dryness
✅
Luyện tập

"moisturizer" nghĩa là gì?