face serum
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
huyết thanh dưỡng da mặt
Đừng chỉ tra "face serum" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a skincare product that provides targeted treatment for the face, typically used after cleansing and toning
Luyện tập
"face serum" nghĩa là gì?