miserably

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách khốn khổ, một cách đau khổ
🎯
Đừng chỉ tra "miserably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a wretchedly unhappy or sorrowful manner
✏️
Câu ví dụ
I waited miserably for the phone call that never came .
Tôi khốn khổ chờ đợi cuộc gọi điện thoại mà không bao giờ đến.
✅
Luyện tập

"miserably" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Negative Emotion