Nghĩa tiếng Việt
một cách khốn khổ, một cách đau khổ
Đừng chỉ tra "miserably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a wretchedly unhappy or sorrowful manner
Câu ví dụ
I waited miserably for the phone call that never came .
Tôi khốn khổ chờ đợi cuộc gọi điện thoại mà không bao giờ đến.
Luyện tập
"miserably" nghĩa là gì?