stormily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách giận dữ, một cách sóng gió
🎯
Đừng chỉ tra "stormily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an angry or emotionally turbulent way
✏️
Câu ví dụ
He paced stormily across the office , clearly upset .
Anh ấy bước giận dữ qua văn phòng, rõ ràng là rất bực bội.
✅
Luyện tập

"stormily" nghĩa là gì?