stormily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách giận dữ, một cách sóng gió
Đừng chỉ tra "stormily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an angry or emotionally turbulent way
Câu ví dụ
He paced stormily across the office , clearly upset .
Anh ấy bước giận dữ qua văn phòng, rõ ràng là rất bực bội.
Luyện tập
"stormily" nghĩa là gì?