Nghĩa tiếng Việt
ghen tị
Đừng chỉ tra "jealously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with resentment or envy towards someone else's achievements, possessions, or advantages
Câu ví dụ
Fans jealously compared their teams after the championship win .
Các fan đã so sánh ghen tị đội của họ sau chiến thắng vô địch.
Luyện tập
"jealously" nghĩa là gì?