jealously

/ˈdʒɛɫəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghen tị
🎯
Đừng chỉ tra "jealously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with resentment or envy towards someone else's achievements, possessions, or advantages
✏️
Câu ví dụ
Fans jealously compared their teams after the championship win .
Các fan đã so sánh ghen tị đội của họ sau chiến thắng vô địch.
✅
Luyện tập

"jealously" nghĩa là gì?